Robbreport Viet Nam
Robbreport Viet Nam

    [Cà phê sáng] Trò chuyện cùng vị Phó giáo sư trẻ gốc Việt tại Đại học Hồng Kông về sức mạnh của giáo dục trong kỷ nguyên mới

    Từ đam mê dancesport đến học thuật đỉnh cao tại MIT và Harvard Business School, Tuan Quang Phan trở lại Việt Nam để đồng hành cùng thế hệ trẻ Việt trên hành trình vươn ra thế giới.

    Anh đã tốt nghiệp MIT và HBS, làm việc tại nhiều tổ chức quốc tế, nhưng lại chọn những vai trò gắn với Việt Nam – điều hành Văn phòng Đại diện HKU tại Việt Nam và sáng lập VAIS. Điều gì đã thôi thúc anh trở về và dành tâm huyết cho cộng đồng khoa học – công nghệ Việt Nam?

    Sau khi lĩnh hội kiến thức nền tảng về kỹ thuật tại MIT và bảo vệ luận án Tiến sĩ tại Harvard, tôi có nhiều lựa chọn tại các đại học hàng đầu Hoa Kỳ. Nhưng thay vì đi tiếp con đường đó, tôi chọn trở về. Việt Nam không phải một “bước ngoặt chiến lược” – mà là dòng chảy tự nhiên, nơi nguồn cội, văn hóa, cơ hội và trách nhiệm gặp nhau đúng thời điểm.

    Tại Harvard, tôi may mắn được làm việc với nhóm khoa học dữ liệu của Meta thời kỳ đầu, công bố những nghiên cứu nền tảng về quyền riêng tư và mạng xã hội đúng lúc các nền tảng số đang định hình đời sống hiện đại. Đến năm 2011, tôi nhận thấy tương lai của AI và deep tech sẽ được viết tại châu Á – Trung Quốc, Singapore, Hàn Quốc, Nhật Bản – nơi năng lực nghiên cứu và hệ sinh thái đang hình thành mạnh mẽ.

    Ngày nay, châu Á không còn “đuổi kịp”; mà đang dẫn đầu trong mảng AI, điện toán tiên tiến, năng lượng sạch, xe điện, và nhiều lĩnh vực khác. Các chỉ số học thuật như PISA của OECD hay bảng xếp hạng đại học đều phản ánh điều đó: HKU, NUS, Thanh Hoa, Bắc Kinh… đang thăng hạng nhanh chóng. là minh chứng cho sự dịch chuyển trọng tâm giáo dục – nghiên cứu về phía Đông. Đối với Việt Nam, đó vừa là lời mời tham gia, vừa là cơ hội đóng góp và dẫn dắt.

    Và đó là cơ duyên để HKU có mặt tại Việt Nam?

    Công việc đầu tiên của tôi tại NUS (Singapore) – giảng dạy ở cả Khoa Máy tính và Kinh doanh –cho thấy việc nghiên cứu đẳng cấp thế giới hoàn toàn có thể nở rộ tại châu Á. Việc tôi công bố nghiên cứu trên PNAS từ Singapore là một dấu mốc cá nhân, đồng thời cũng mở ra con đường để tôi tuyển chọn, đào tạo các nhà nghiên cứu trẻ châu Á và Việt Nam có khát vọng tạo ảnh hưởng toàn cầu.

    Khi nghiên cứu của tôi ngày càng kết nối sâu với các doanh nghiệp công nghệ lớn tại Trung Quốc, Hong Kong trở thành vị trí lý tưởng để quan sát. Greater Bay Area – Hong Kong, Thâm Quyến, Quảng Châu – là một trong những trung tâm R&D mạnh nhất thế giới. HKU nằm ngay trung tâm dòng chảy đó, được hậu thuẫn bởi các nguồn đầu tư giáo dục – nghiên cứu dài hạn và bài bản.

    Với sự ủng hộ của Giáo sư Hongbin Cai, Hiệu trưởng HKU Business School, chúng tôi thành lập HKU Vietnam – trung tâm hải ngoại đầu tiên của HKU ngoài Trung Hoa Đại Lục – và cũng là trung tâm đầu tiên của bất kỳ trường đại học trong khu vực này. Mục tiêu rất rõ ràng và có tính chuyển hóa: đưa một đại học top toàn cầu đến gần hơn với sinh viên Việt Nam.

    Kết quả đã chứng minh. Từ vài sinh viên trong hơn một thập kỷ, HKU hiện có hơn 40 sinh viên Việt Nam trong khóa 2024 và hơn 100 trong khóa 2025, với tổng giá trị học bổng hơn 128 tỉ đồng. Giáo dục một người thay đổi cuộc đời họ; giáo dục nhiều người thay đổi cả gia đình và cộng đồng. Đó là sức mạnh âm thầm nhưng bền bỉ của cơ hội.

    Có vẻ như làn sóng học thuật mới của Việt Nam đang bắt đầu?

    Cộng đồng nghiên cứu Việt Nam xứng đáng có vị trí lớn hơn. Tôi sáng lập VAIS để kết nối các học giả Việt với Hiệp hội Hệ thống Thông tin toàn cầu (AIS), nhằm nâng chuẩn trong nước và giới thiệu tài năng Việt ra quốc tế. Tín hiệu là rất rõ: các nhà nghiên cứu gốc Việt đang góp mặt tại Google Brain, các chương trình PhD hàng đầu, và sự xuất hiện của các giảng viên trẻ tại nhiều trường đại học lớn. Một làn sóng mới đang hình thành – và đó là người Việt.

    Để tạo đà, chúng tôi đồng biên tập ba tuyển tập Vietnam Information System và tổ chức hội nghị PACIS vào năm 2024 tại TP.HCM, quy tụ hơn 800 học giả trên thế giới. Nghiên cứu là cuộc chơi dài hơi, nhưng cộng đồng và sự hiện diện sẽ tạo ra gia tốc.

    Nếu Mỹ đã gây dựng hệ thống đại học qua những chương trình đột phá, thì châu Á hai thập kỷ qua đã tạo hiệu ứng tích lũy mạnh mẽ – từ AI đến công nghệ pin. Tôi may mắn ở đúng giao điểm nơi chuyên môn, thời điểm và nguồn cội gặp nhau.

    Trở về Việt Nam không phải hoài niệm – đó là chiến lược với sứ mệnh mở mang trí tuệ, tạo cơ hội, và kết nối Việt Nam với mạng lưới đổi mới nhanh nhất thế giới. Nói đơn giản: tôi theo đuổi ngành dữ liệu – và dữ liệu đưa tôi “về nhà”.

    Điều gì khiến anh giữ họ tên Việt trọn vẹn, thay vì dùng tên Tây như nhiều người vẫn thường sử dụng? Điều gì tạo cảm hứng cho quyết định này ký ức tuổi thơ, ảnh hưởng gia đình, hay triết lý cá nhân về cội nguồn và bản sắc?

    Trong một thế giới chuộng sự tiện lợi, việc giữ nguyên một cái tên Việt Nam đôi khi giống như bạn đang đi ngược dòng. Với tôi, đây không phải tuyên ngôn mà là chiếc la bàn – một cách lặng lẽ để tri ân gia đình, nguồn cội, và hành trình đã đưa mình đến đây.

    Tên của tôi là món quà đầu tiên bố mẹ dành cho tôi. Gia đình tôi sang Mỹ khi tôi mới 5 tuổi – bảy người với chỉ hai chục Mỹ kim, đáp xuống Salt Lake City trong một trận bão tuyết. Bố mẹ làm công nhân toàn thời gian, buổi tối lại theo học cử nhân và thạc sĩ. Bài học của bố mẹ tôi rất giản dị: muốn được nhìn nhận bình đẳng, con phải nỗ lực gấp đôi.

    Ở nhà, văn hóa và tiếng Việt là điều gia đình tôi trân trọng và gìn giữ. Chúng tôi ăn món Việt, giữ truyền thống, nói tiếng Việt – vì cội rễ là sức mạnh, không phải gánh nặng.

    Trong những ngôi trường gần như không có học sinh da màu, tên tôi không hề dễ đọc. Nhưng tôi kiên nhẫn hướng dẫn bạn bè từng âm, từng dấu. Bạn bè đích thực thì sẽ luôn cố gắng. Có bạn còn tạo mẹo nhớ tên tôi – “giống tên tuna nhưng đổi vị trí chữ cái N và A”, khiến giờ điểm danh lúc nào cũng thú vị. Một cái tên không quyết định mức độ “Việt” của bạn, nhưng nó gửi đi một tín hiệu. Giữ tên Việt là một lời nhắc về cha mẹ và hành trình của gia đình tôi. Nếu ai tôn trọng bạn, họ sẽ học cách nhớ tên bạn. Bố mẹ tôi cũng là những tấm gương như thế. Tên gọi của bố mẹ tôi cũng khiến không ít người lúng túng. Nhưng bằng chuyên môn, sự chính trực và đạo đức nghề nghiệp, họ được tin tưởng sâu sắc – bố trở thành kiến trúc sư của thành phố, mẹ trở thành kế toán trưởng của bang. Họ sống khiêm nhường, làm việc xuất sắc – không phải nhờ cái tên dễ đọc.

    Anh thường nói về tiềm năng lớn của người trẻ Việt Nam. Theo anh, đâu là chìa khóa để phát triển một thế hệ chuyên gia công nghệ – dữ liệu mang tầm nhìn toàn cầu?

    Việt Nam có nguồn nhân lực dồi dào: văn hóa trọng học, tinh thần ham học, và những cộng đồng luôn cổ vũ nỗ lực. Nhưng để chuyển tiềm năng thành thế hệ chuyên gia công nghệ – dữ liệu mang tư duy toàn cầu, chúng ta cần nhiều hơn năng lực bẩm sinh – đó là tư duy, cơ chế, và trải nghiệm có ý nghĩa.

    Gia đình và xã hội Việt Nam coi trọng giáo dục, và điều này thể hiện rõ qua thành tích IMO hay các kỳ thi quốc tế. AI hay khoa học dữ liệu không thể xây dựng nếu thiếu tư duy toán, giải thuật và kỷ luật. Khát khao học hỏi cũng rất mạnh –  từ những quán cà phê mở xuyên đêm đến các nhóm tự học công nghệ.

    Để tiến xa, người trẻ Việt cần chuyển từ “đúng tuyệt đối” sang “học liên tục”. Công nghệ không tưởng thưởng sự phục tùng, mà tưởng thưởng sự thử nghiệm, tò mò, và bền bỉ.

    Thách thức đầu tiên là tư duy. Môi trường truyền thống thường đề cao “đúng tuyệt đối”. Thế giới công nghệ đề cao thử nghiệm, sai – sửa – học. Tư duy tăng trưởng biến cạnh tranh thành chiếc thang cá nhân: hôm nay phải tốt hơn hôm qua.

    Giáo dục tốt nhất là giáo dục của tư duy trao đổi mở: tranh luận, đặt câu hỏi, cùng sáng tạo. Điều này không chỉ nâng tầm cá nhân mà bồi đắp năng lực quốc gia.

    Các trường đại học đẳng cấp không chỉ dừng lại ở việc giảng dạy, mà còn xây dựng cả một hệ thống để nuôi dưỡng và kết nối tài năng với cộng đồng khoa học toàn cầu. Điều đó thể hiện qua việc đầu tư ngân sách riêng cho hội thảo và phí công bố quốc tế, thiết kế các cơ chế hỗ trợ nghiên cứu toàn thời gian cho nghiên cứu sinh, phát triển mạng lưới cố vấn (mentor) quốc tế, cũng như xây dựng quy trình bài bản để tuyển dụng, bồi dưỡng và giữ chân nhân tài. Khi những cấu phần này được thiết kế đúng và vận hành nghiêm túc, tài năng không chỉ được phát triển, mà còn được kết nối và hiện diện bền vững trên sân chơi học thuật quốc tế.

    Bên cạnh đó, trải nghiệm đóng vai trò như một chất xúc tác quan trọng để hình thành tầm nhìn toàn cầu. Việc được trình bày tại các hội nghị quốc tế, đồng tác với những nhóm nghiên cứu đa quốc gia, thực tập tại các công ty công nghệ toàn cầu, hay làm việc linh hoạt trong cả tiếng Anh lẫn tiếng Việt không chỉ giúp người trẻ nâng chuẩn chuyên môn, mà còn giúp họ học cách suy nghĩ, giao tiếp và đóng góp như một công dân toàn cầu thực thụ.

    Nghiên cứu của anh nhiều lần đề cập đến mạng xã hội, dữ liệu cá nhân và AI. Theo anh, làm sao để cân bằng giữa khai thác giá trị công nghệ và bảo vệ quyền riêng tư, phẩm giá người dùng?

    Quyền riêng tư không phải một công tắc bật/tắt – mà là những đánh đổi phức tạp giữa cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ. Để khai thác được sức mạnh của công nghệ mà không đánh đổi phẩm giá con người, chúng ta cần những hàng rào thông minh, sự minh bạch trong giao tiếp, và các hệ thống biết tôn trọng ngữ cảnh mà dữ liệu được tạo ra.

    Quyền riêng tư thực chất nằm trên một phổ liên tục, không phải một khẩu hiệu. Nếu quá ít riêng tư, con người đối mặt với nguy cơ lừa đảo, quấy rối và đánh cắp danh tính; nhưng nếu quá nhiều riêng tư, các dịch vụ thiết yếu – đặc biệt là y tế – có thể bị cản trở nghiêm trọng. Thiết kế quyền riêng tư tốt là thiết kế có khả năng vừa ngăn chặn lạm dụng, vừa không làm suy giảm những giá trị công như chăm sóc sức khỏe, an toàn cộng đồng hay nghiên cứu vì lợi ích xã hội.

    Các quốc gia điều chỉnh quyền riêng tư theo những cách rất khác nhau. Trong thời kỳ COVID, nhóm nghiên cứu của tôi đã mua hợp pháp lượng lớn dữ liệu định vị qua mạng quảng cáo của hàng trăm nghìn ứng dụng trên khắp thế giới – từ Mỹ đến châu Á. Điều quan trọng không phải phán xét mô hình nào đúng hay sai, mà là hiểu rằng chính sách là thứ quyết định điều gì có thể được thực hiện, và điều gì cần phải được bảo vệ.

    Mối quan hệ giữa công ty và người dùng cũng thêm một lớp phức tạp. Dù đa phần người dùng không đọc kỹ các điều khoản sử dụng, họ vẫn chia sẻ dữ liệu vì hai lý do: nền tảng mang lại giá trị thực, và họ cảm thấy đủ an toàn để sử dụng. Một nghiên cứu tôi công bố cùng đội khoa học dữ liệu của Facebook năm 2016 cho thấy khi người dùng được giới thiệu các tính năng quyền riêng tư mới thông qua một “privacy tour” đơn giản, nhận thức của họ tăng lên đáng kể, nhưng thiết lập quyền riêng tư gần như không thay đổi – và lượng chia sẻ dữ liệu thậm chí còn tăng. Hiện tượng này phản ánh “nghịch lý riêng tư”, nơi cảm nhận về kiểm soát có ảnh hưởng mạnh hơn bản chất kiểm soát thực tế.

    Cuối cùng, để cân bằng giữa tiềm năng công nghệ và phẩm giá con người, chúng ta cần các hệ thống vận hành dựa trên sự tin cậy: mục đích sử dụng rõ ràng, đồng thuận dễ hiểu, thu thập dữ liệu tối thiểu và khả năng kiểm toán độc lập. Niềm tin được xây dựng khi người dùng vừa cảm thấy họ có quyền kiểm soát, vừa có thể xác minh rằng quyền kiểm soát ấy là thật.

    Vừa là học giả, vừa là doanh nhân (sáng lập công ty tín chỉ carbon), anh cân bằng thế nào giữa nghiên cứu học thuật và khởi nghiệp vì tác động xã hội? Và anh hình dung công nghệ sẽ đóng vai trò gì trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu, đặc biệt tại Việt Nam?

    Học thuật và kinh doanh không tồn tại ở hai cực đối lập; chúng tạo thành một vòng phản hồi liên tục, nơi lý thuyết mài sắc tư duy và thực tiễn phơi bày những khoảng trống mà lý thuyết cần bổ sung. Trong lĩnh vực khí hậu – nơi tốc độ, độ tin cậy và khả năng xác minh quyết định hiệu quả – vòng phản hồi này càng trở nên thiết yếu. Tinh thần “mens et manus” của MIT, tức trí óc song hành với đôi tay, đã định hình cách tôi làm việc: ý tưởng phải gắn với hệ quả thực tiễn. Phương pháp của Harvard tiếp tục bồi đắp tư duy ấy bằng việc buộc người học phải tranh luận, cân nhắc đánh đổi và đưa lý thuyết vào những tình huống phức tạp của đời thật. Đó cũng chính là cách tôi xây dựng các lớp học và định hướng nghiên cứu: thực tế mang đến dữ liệu và bối cảnh, lý thuyết mang đến cấu trúc tư duy, và chính sự giao thoa này tạo ra đổi mới. Chiến thắng gần đây của sinh viên Việt Nam tại các cuộc thi case toàn cầu của HSBC – HKU là minh chứng rõ ràng cho sức mạnh của cách tiếp cận đó.

    Vòng phản hồi giữa học thuật và thực tiễn cũng dẫn tôi đến Xeptagon – nền tảng tín chỉ carbon và tài chính xanh mà tôi đồng sáng lập cùng một cựu sinh viên đang công tác tại Liên Hợp Quốc. Xeptagon vận hành tại hơn 10 quốc gia, với tốc độ mở rộng đặc biệt nhanh ở Đông Á. Tại Việt Nam, chúng tôi đã thực hiện giao dịch tín chỉ carbon gần thời gian thực cho Tessellation, một doanh nghiệp dệt may lớn. Mục tiêu của chúng tôi không phải là tạo khẩu hiệu, mà là tạo ra những kết quả đo đếm được theo từng phút, không phải từng tháng.

    Việt Nam cần tốc độ hơn là khẩu hiệu, bởi chúng ta đang đối mặt với rủi ro khí hậu. Riêng Đồng bằng sông Cửu Long đã đặt sinh kế của hàng chục triệu người trước nguy cơ hiện hữu. Trong khi đó, Cơ chế Điều chỉnh Carbon Biên giới (CBAM) của EU sẽ bắt đầu từ ngày 1/1/2026, yêu cầu minh bạch carbon như một điều kiện để duy trì khả năng xuất khẩu. Với bối cảnh đó, việc xây dựng một hệ thống carbon “thật” – minh bạch, xác thực và có khả năng liên thông quốc tế – không chỉ quan trọng mà còn cấp bách.

    Một hệ thống tín chỉ carbon chỉ có thể vận hành khi có niềm tin. Điều đó đòi hỏi sự minh bạch dựa trên blockchain để chống gian lận; tự động hóa quy trình, rút ngắn thời gian và giảm thiểu sai sót; dữ liệu có tính toàn vẹn cao nhờ chứng cứ mật mã, dấu thời gian và log chống chỉnh sửa; cùng các chuẩn mở giúp giao dịch xuyên biên giới nhanh hơn và đáng tin hơn. Khi hạ tầng như vậy được thiết kế và vận hành đúng, doanh nghiệp có thể đo lường – báo cáo – xác minh một cách nhất quán, và người mua cũng có đủ cơ sở để tin vào những con số họ nhận được.

    Theo anh, giáo dục kinh doanh và công nghệ cần ưu tiên điều gì để tạo “tác động xã hội quy mô lớn” không chỉ lợi nhuận, mà xây dựng hệ thống bền vững?

    Thông tin ngày nay phong phú hơn bao giờ hết, nhưng trí tuệ – khả năng chọn lọc, phán đoán và đưa ra quyết định đúng đắn – lại hiếm hơn. Để xây dựng những hệ thống có thể nâng đỡ cộng đồng và thúc đẩy nền kinh tế, giáo dục cần làm tốt hơn việc kết nối văn hóa, đặt trọng tâm vào năng lực phán đoán của con người và tích hợp tính đáng tin cậy ngay trong thiết kế công nghệ. Đó là cách duy nhất để vừa phát triển nhanh, vừa phát triển bền vững.

    Tương lai của Việt Nam không thể tách rời châu Á, và việc học hỏi từ những thành công trong khu vực mang lại giá trị to lớn. Sự kỷ luật và tinh tế của Nhật Bản, sức mạnh công nghiệp và văn hóa của Hàn Quốc, năng lực bán dẫn của Trung Quốc và Đài Loan, hay hệ sinh thái phần mềm của Ấn Độ đều là những nguồn cảm hứng thiết thực. Nhưng học hỏi không phải sao chép; điều quan trọng là chuyển hóa những bài học đó thành mô hình phù hợp với bối cảnh Việt Nam – một phiên bản được thiết kế cho chính chúng ta.

    Trong thời đại mà AI và Internet đã làm cho kiến thức trở nên sẵn có hơn bao giờ hết, chức năng cốt lõi của đại học không còn là truyền đạt thông tin. Giá trị thật sự nằm ở việc phát triển con người: bồi dưỡng năng lực phán đoán, rèn luyện đạo đức nghề nghiệp và xây dựng tư duy chiến lược. Giảng viên phải đóng vai trò của những huấn luyện viên, người dẫn dắt sinh viên suy nghĩ độc lập thay vì chỉ tiếp nhận. Sinh viên phải trở thành những người phản biện, sẵn sàng chất vấn giả định và mở rộng giới hạn hiểu biết. Và trường đại học phải vận hành như một hệ sinh thái liên ngành, nơi kinh doanh, kỹ thuật, khoa học xã hội và chính sách gặp nhau một cách tự nhiên và hiệu quả.

    Tạo tác động bền vững đòi hỏi đặt tính xác thực lên trên sự hào nhoáng. Một hệ thống giáo dục muốn tạo ra niềm tin phải dựa trên dữ liệu minh bạch, chuỗi kiểm toán rõ ràng, và sự hợp tác chặt chẽ giữa doanh nghiệp và học thuật để đảm bảo rằng lý thuyết luôn được kiểm chứng bằng thực tiễn. Việc sử dụng phương pháp tình huống kinh doanh (case method) buộc sinh viên phải đối mặt với những quyết định khó, không chỉ rèn luyện tư duy mà còn giúp họ hiểu thế nào là trách nhiệm trong hành động. Cuối cùng, học để hành – và hành theo cách người khác có thể tin tưởng – chính là nền tảng của những hệ thống có sức sống lâu dài.

    Anh từng thi đấu dancesport ở cấp độ cao. Đam mê này đã ảnh hưởng thế nào đến cách anh sống, làm việc và nghiên cứu? Những bài học nào từ sàn nhảy theo anh đến hiện tại?

    Với một học giả – doanh nhân yêu thích sự chính xác, sàn nhảy chưa bao giờ là một đường vòng; nó là phòng thí nghiệm đầu tiên của tôi. Mười lăm năm thi đấu ballroom, lọt top 10 Bắc Mỹ và đoạt nhiều giải quốc tế, cùng chế độ luyện tập sáu giờ mỗi ngày, sáu ngày mỗi tuần đã dạy tôi về kỷ luật, tư duy hệ thống và nghệ thuật biến kỹ thuật thành biểu đạt. Bài học sâu sắc nhất mà tôi mang theo là: thành công là thứ có thể được thiết kế. Kỹ thuật phải đủ ổn định để lặp lại, đủ vững để kiểm chứng, và đủ chính xác để trở thành bệ đỡ cho sáng tạo.

    Một người thầy đặc biệt – bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình đồng thời là nhà vô địch dancesport – từng yêu cầu tôi hình dung một vector kéo dài từ mũi ức đến khung tay của bạn nhảy, giữ ở góc 89 độ. Đó là một chỉ dẫn vũ đạo mang độ chính xác của kỹ sư. Chính những bài học như vậy, kết hợp với hành trình sau này tại MIT và Harvard, đã đưa tôi từ thế giới của “dancing” đến thế giới của “data”, nơi tư duy hệ thống và khả năng phân tích trở thành ngôn ngữ mới.

    Nhịp điệu và sự phối hợp trong khiêu vũ cũng mở rộng năng lực nhận thức của tôi. Các nghiên cứu cho thấy nhảy đôi kích hoạt đồng thời hai bán cầu não, cải thiện khả năng tư duy và thậm chí giảm nguy cơ sa sút trí tuệ. Với tôi, sàn nhảy vừa là nghệ thuật, vừa là khoa học – một không gian nơi cơ thể, trí óc và phương pháp luận gặp nhau để hình thành những thói quen và tư duy đã định hình cả sự nghiệp sau này.

    Có cuốn sách hay bộ phim nào ảnh hưởng mạnh đến cách anh nhìn nhận cuộc sống, lãnh đạo hay công việc?

    Sở thích phim của tôi khá đa dạng. Dù học ở MIT, nhưng tôi không mấy hứng thú với phim khoa học viễn tưởng (trừ Star Trek), mà thường chọn những bộ phim chạm tới kết nối con người và ranh giới cảm xúc – những thứ giúp ta hiểu mình và người khác sâu sắc hơn.

    Nếu phải mô tả bản thân bằng ba tính từ, anh sẽ chọn tính từ nào? Và vì sao?

    Hiếu kỳ – Gắn kết – Tìm kiếm trí tuệ. 

    Tôi luôn muốn học thêm, hiểu thêm –  càng học càng thấy mình biết ít. Điều đó giữ tôi tỉnh táo và thúc đẩy tôi mỗi ngày. Tôi cố gắng giữ kết nối với cội nguồn, trí óc, cộng đồng, và chính cơ thể mình.

    Tôi nhận ra kiến thức chỉ là công cụ; trí tuệ mới giúp sử dụng công cụ đúng lúc, đúng cách. Kiến thức không có trí tuệ có thể gây hại; kết hợp với trí tuệ có thể tạo ảnh hưởng lớn. Tôi đang trên hành trình tìm cả hai – tri thức và trí tuệ.

    Nếu không theo con đường học thuật hay nghiên cứu, anh nghĩ mình sẽ là ai và vì sao?

    Tôi yêu công việc hiện tại – nơi nghiên cứu, giảng dạy và tạo tác động xã hội hòa làm một. Giáo dục – cả dạy và học – là một đặc ân.

    Nếu không là giáo sư, có lẽ tôi vẫn sẽ dạy – thông qua khiêu vũ, chuyển động cơ thể, hoặc trở thành life coach giúp mọi người tìm “siêu năng lực” của mình, bằng cách kết nối sâu sắc với bản thân và với người khác. Khi kết nối được với chính mình, bạn sẽ kết nối được với thế giới.

    RELATED STORIES

    FOLLOW US